例句Câu ví dụ
- 1
打造自己的足球王朝。
dǎzào zìjǐ de zúqiú wángcháo。
Xây dựng triều đại bóng đá riêng của mình
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 王VƯƠNG (王) – vua: Ba vạch ngang là trời – người – đất, nét dọc xuyên suốt nối cả ba — người nối trời với đất chính là VUA, VƯƠNG giả.
