學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
玩器
玩器
wán
qì
[ㄨㄢˊ ㄑㄧˋ]
NGOẠN KHÍ
1.
đồ chơi tao nhã
2.
vật phẩm để thưởng thức
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
開玩笑
kāiwánxiào
đùa giỡn; chế nhạo; nói đùa
機器
jīqì
máy móc
玩具
wánjù
đồ chơi
玩兒
wánr
chơi
好玩兒
hǎowánr
biến thể er hoá của 好玩[hao3 wan2]
武器
wǔqì
vũ khí
器官
qìguān
(sinh lý) cơ quan; bộ máy
電器
diànqì
thiết bị điện
逐字解
Từng chữ trong từ
玩
ngoạn
chơi
器
khí
dụng cụ, vật chứa
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
晚期
wǎnqī
giai đoạn sau
記憶技巧
Mẹo nhớ
玩
NGOẠN (玩) – chơi: Cầm viên ngọc (王) nguyên vẹn (元 nguyên) tung hứng — mải mê CHƠI đùa, du sơn NGOẠN thủy.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
玩器 nghĩa là gì? · Kaori Dict