玩家
[ㄨㄢˊ ㄐㄧㄚ]
NGOẠN GIA
- 1.người chơi (trò chơi)
- 2.người đam mê (âm thanh, mô hình máy bay, v.v.)

例句Câu ví dụ
- 1
這款輕鬆休閒的作品適合喜愛放鬆娛樂的玩家,沒有壓力,只有樂趣。
zhè kuǎn qīngsōng xiūxián de zuòpǐn shìhé xǐài fàngsōng yúlè de wánjiā, méiyǒu yālì, zhǐyǒu lèqù。
Bộ sản phẩm này mang phong cách thoải mái, phù hợp với những người chơi thích thư giãn và vui chơi, không có áp lực, chỉ có niềm vui
- 2
喜愛多人合作遊戲的玩家可以與朋友組隊,挑戰各種高難度任務。
xǐài duō rén hézuò yóuxì de wánjiā kěyǐ yǔ péngyou zǔduì, tiǎozhàn gèzhǒng gāonán dù rènwu。
Những người yêu thích trò chơi hợp tác có thể cùng bạn bè thành lập đội, thách thức các nhiệm vụ khó khăn khác nhau.
- 3
在多款體育類模擬遊戲陸續登場後,這款作品為熱愛球類運動的玩家帶來更真實的管理體驗。
zài duō kuǎn tǐyù lèi mónǐ yóuxì lùxù dēngchǎng hòu, zhè kuǎn zuòpǐn wèi rèài qiúlèi yùndòng de wánjiā dàilái gèng zhēnshí de guǎnlǐ tǐyàn。
Sau khi nhiều tựa game mô phỏng thể thao ra mắt, tựa game này mang đến cho người chơi yêu thể thao trải nghiệm quản lý chân thực hơn.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 家GIA (家) – nhà: Dưới mái nhà (宀 miên) nuôi một con lợn (豕 thỉ) — thời xưa có lợn trong nhà mới thành GIA đình no ấm.
- 玩NGOẠN (玩) – chơi: Cầm viên ngọc (王) nguyên vẹn (元 nguyên) tung hứng — mải mê CHƠI đùa, du sơn NGOẠN thủy.