- 1.nhẫn
- 2.vòng
- 3.lặp
Xem 5 nghĩa còn lại
- 4.mắt xích (chuỗi)
- 5.lượng từ cho điểm bắn cung, v.v.
- 6.bao quanh
- 7.vây quanh
- 8.vây kín
Cách đọc khác:Huán — họ [Huan2]

例句Câu ví dụ
- 1
那是誰的環?
nàshi shéi de huán?
Vòng tay đó là của ai
- 2
日本是個四面環海的國家。
Rìběn shì gě sìmiàn huán hǎi de guójiā。
Nhật Bản là một quốc gia bao quanh bởi biển
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 環HOÀN (環) – vòng: Viên ngọc (王) mài tròn có mắt ngó quanh (睘) — chiếc VÒNG ngọc đeo tay, tuần HOÀN xoay vòng, môi trường 'hoàn cảnh' bao quanh.