學華語Kaori Dict

giản thể:

huán

ㄏㄨㄢˊ

HOÀN

HSK 3TOCFL 6N
  1. 1.nhẫn
  2. 2.vòng
  3. 3.lặp
Xem 5 nghĩa còn lại
  1. 4.mắt xích (chuỗi)
  2. 5.lượng từ cho điểm bắn cung, v.v.
  3. 6.bao quanh
  4. 7.vây quanh
  5. 8.vây kín

Cách đọc khác:Huánhọ [Huan2]

例句Câu ví dụ

  • 1

    那是誰的環?

    nàshi shéi de huán?

    Vòng tay đó là của ai

  • 2

    日本是個四面環海的國家。

    Rìběn shì gě sìmiàn huán hǎi de guójiā。

    Nhật Bản là một quốc gia bao quanh bởi biển

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HOÀN (環) – vòng: Viên ngọc (王) mài tròn có mắt ngó quanh (睘) — chiếc VÒNG ngọc đeo tay, tuần HOÀN xoay vòng, môi trường 'hoàn cảnh' bao quanh.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

环 nghĩa là gì? · Kaori Dict