學華語Kaori Dict

現存

giản thể: 现存

xiàncún

ㄒㄧㄢˋ ㄘㄨㄣˊ

HIỆN TỒN

  1. 1.hiện có
  2. 2.tồn tại
  3. 3.có trong kho

例句Câu ví dụ

  • 1

    大象是如今現存的陸生動物里最大的。

    dàxiàng shì rújīn xiàncún de lùshēng dòngwù lǐ zuì dà de。

    Ông voi là loài động vật lớn nhất hiện nay sống trên cạn.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HIỆN (現) – hiện ra, bây giờ: Viên ngọc (王) được lau sáng, nhìn thấy (見 kiến) ngay ánh lấp lánh — HIỆN ra trước mắt, ngay HIỆN tại.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

现存 nghĩa là gì? · Kaori Dict