例句Câu ví dụ
- 1
大象是如今現存的陸生動物里最大的。
dàxiàng shì rújīn xiàncún de lùshēng dòngwù lǐ zuì dà de。
Ông voi là loài động vật lớn nhất hiện nay sống trên cạn.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 現HIỆN (現) – hiện ra, bây giờ: Viên ngọc (王) được lau sáng, nhìn thấy (見 kiến) ngay ánh lấp lánh — HIỆN ra trước mắt, ngay HIỆN tại.
