例句Câu ví dụ
- 1
玻璃杯打碎了。
bōlibēi dǎsuì le。
Cốc thủy tinh vỡ rồi
- 2
玻璃杯內裝滿了牛奶。
bōlibēi nèizhuāng mǎn le niúnǎi。
Cốc thủy tinh đựng đầy sữa
- 3
我會去拿一些玻璃杯。
wǒ huì qù ná yīxiē bōlibēi。
Tôi sẽ đi lấy vài cái ly
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 杯BÔI (杯) – cái cốc: Gỗ (木) khoét thành cốc nhưng không (不) đáy thì chịu — cái CỐC, nâng ly cạn chén BÔI rượu.
