學華語Kaori Dict

玻璃杯

libēi

ㄅㄛ ㄌㄧ˙ ㄅㄟ

PHA LY BÔI

例句Câu ví dụ

  • 1

    玻璃杯打碎了。

    bōlibēi dǎsuì le。

    Cốc thủy tinh vỡ rồi

  • 2

    玻璃杯內裝滿了牛奶。

    bōlibēi nèizhuāng mǎn le niúnǎi。

    Cốc thủy tinh đựng đầy sữa

  • 3

    我會去拿一些玻璃杯。

    wǒ huì qù ná yīxiē bōlibēi。

    Tôi sẽ đi lấy vài cái ly

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BÔI (杯) – cái cốc: Gỗ (木) khoét thành cốc nhưng không (不) đáy thì chịu — cái CỐC, nâng ly cạn chén BÔI rượu.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

玻璃杯 nghĩa là gì? · Kaori Dict