學華語Kaori Dict

珍珠港

ZhēnzhūGǎng

ㄓㄣ ㄓㄨ ㄍㄤˇ

TRÂN CHÂU CẢNG

  1. 1.Trân Châu Cảng (Hawaii)

例句Câu ví dụ

  • 1

    日本人在一九四一年十二月七日襲擊珍珠港。

    Rìběnrén zài yī jiǔ sì yī nián Shíèryuè qī rì xíjī ZhēnzhūGǎng。

    Người Nhật Bản đã tấn công vào Cảng Pear Harbor vào ngày 7 tháng 12 năm 1941.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

珍珠港 nghĩa là gì? · Kaori Dict