珠玉
zhūyù
[ㄓㄨ ㄩˋ]
CHÂU NGỌC
- 1.trân châu và ngọc bích
- 2.trang sức
- 3.lời nhận xét sắc sảo
Xem 4 nghĩa còn lại
- 4.bài viết đẹp
- 5.viên ngọc trí tuệ
- 6.thiên tài
- 7.người xuất chúng

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 玉NGỌC (玉) – ngọc: Viên đá quý (丶 chủ) giắt bên đai của vua (王 vương) — vua đi đâu cũng mang NGỌC quý.