- 1.nhạc hiện đại
- 2.nhạc đương đại

例句Câu ví dụ
- 1
她選了現代音樂的一個典型例子。
tā xuǎn le xiàndàiyīnyuè de yīge diǎnxíng lìzi。
Cô ấy đã chọn một ví dụ điển hình của âm nhạc hiện đại
- 2
我更喜歡古典音樂,而不是現代音樂。
wǒ gèng xǐhuan gǔdiǎnyīnyuè, ér bùshì xiàndàiyīnyuè。
Tôi thích nhạc cổ điển hơn là nhạc hiện đại
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 代ĐẠI (代) – thay, thời đại: Người (亻 nhân) cắm cọc dặc (弋) làm mốc — hết đời này cọc THAY đời khác, từng thời ĐẠI trôi qua.
- 樂NHẠC/LẠC (樂) – nhạc/vui: Trên giá gỗ (木) căng dây tơ (幺幺) quanh mặt trống trắng (白) — cây đàn tấu NHẠC, nghe là VUI (lạc).
- 現HIỆN (現) – hiện ra, bây giờ: Viên ngọc (王) được lau sáng, nhìn thấy (見 kiến) ngay ánh lấp lánh — HIỆN ra trước mắt, ngay HIỆN tại.
- 音ÂM (音) – âm thanh: Đứng (立) trước mặt trời (日) cất giọng — tiếng vang lan trong nắng, ÂM thanh, ÂM nhạc.