例句Câu ví dụ
- 1
真相就像一顆迪斯可球,組成球面的無數小鏡子中,只有一面是真正屬於你的。
zhēnxiàng jiù xiàng yī kē dísīkě qiú, zǔchéng qiúmiàn de wúshù xiǎo jìngzi zhōng, zhǐyǒu yīmiàn shì zhēnzhèng shǔyú nǐ de。
Chân tướng giống như một quả cầu disco, trong vô số những chiếc gương nhỏ tạo nên mặt cầu chỉ có một chiếc gương thực sự thuộc về bạn
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 球CẦU (球) – quả bóng: Viên ngọc (王) ai cũng mong cầu (求 cầu) được nắm — mài tròn thành quả BÓNG, sân banh gọi là túc CẦU.
- 面DIỆN (面) – mặt: Khuôn MẶT vuông vức với con mắt nằm chính giữa — ra mắt gọi là lộ DIỆN.
