學華語Kaori Dict

球面

qiúmiàn

ㄑㄧㄡˊ ㄇㄧㄢˋ

CẦU DIỆN

例句Câu ví dụ

  • 1

    真相就像一顆迪斯可球,組成球面的無數小鏡子中,只有一面是真正屬於你的。

    zhēnxiàng jiù xiàng yī kē dísīkě qiú, zǔchéng qiúmiàn de wúshù xiǎo jìngzi zhōng, zhǐyǒu yīmiàn shì zhēnzhèng shǔyú nǐ de。

    Chân tướng giống như một quả cầu disco, trong vô số những chiếc gương nhỏ tạo nên mặt cầu chỉ có một chiếc gương thực sự thuộc về bạn

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • CẦU (球) – quả bóng: Viên ngọc (王) ai cũng mong cầu (求 cầu) được nắm — mài tròn thành quả BÓNG, sân banh gọi là túc CẦU.
  • DIỆN (面) – mặt: Khuôn MẶT vuông vức với con mắt nằm chính giữa — ra mắt gọi là lộ DIỆN.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

球面 nghĩa là gì? · Kaori Dict