- 1.Lý học
- 2.Trường phái Tân Nho lý tính (từ thời Tống đến giữa thời Thanh, khoảng 1000-1750, tiêu biểu bởi tư tưởng của Trình Hạo 程顥|程颢[Cheng2 Hao4], Trình Di 程頤|程颐[Cheng2 Yi2] và Chu Hi 朱熹[Zhu1 xi1])
Cách đọc khác:lǐxué — khoa học

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 學HỌC (學) – học: Đứa trẻ (子 tử) ngồi dưới mái (冖), hai bàn tay bên trên trao xuống con chữ — cảnh HỌC hành muôn đời.
- 理LÍ (理) – lẽ/lí: Người thợ ngọc (王) mài theo vân đá từng dặm (里) — làm gì cũng theo đường vân, hợp LÍ lẽ.