例句Câu ví dụ
- 1
有時候發現自己基本上沒有時間顧及一些無關緊要的瑣事。
yǒushíhou fāxiàn zìjǐ jīběnshang méiyǒu shíjiān gùjí yīxiē wúguānjǐnyào de suǒshì。
Đôi khi mình nhận ra rằng mình hầu như không có thời gian để quan tâm đến những chuyện nhỏ nhặt không quan trọng
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 事SỰ (事) – việc: Bàn tay (彐) cầm cây bút dọc ghi lại lời (口) — ghi chép công VIỆC, mọi SỰ rõ ràng.
