學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
瑞獸
瑞獸
giản thể:
瑞兽
ruì
shòu
[ㄖㄨㄟˋ ㄕㄡˋ]
THUỴ THÚ
1.
linh thú (ví dụ như rồng)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
野獸
yěshòu
quái thú
瑞雪
ruìxuě
tuyết kịp thời
怪獸
guàishòu
động vật hiếm
瑞典
Ruìdiǎn
Thụy Điển
禽獸
qínshòu
chim và thú
猛獸
měngshòu
quái thú
獸
shòu
quái thú
瑞
ruì
may mắn
逐字解
Từng chữ trong từ
瑞
thuỵ
dấu hiệu tốt lành
獸
thú
con vật, sinh vật
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
瑞兽 nghĩa là gì? · Kaori Dict