學華語Kaori Dict

瑪多縣

giản thể: 玛多县

duōxiàn

ㄇㄚˇ ㄉㄨㄛ ㄒㄧㄢˋ

MÃ ĐA HUYỆN

  1. 1.huyện Madoi hoặc Maduo (tiếng Tạng: rma stod rdzong) thuộc châu tự trị Tạng Golog 果洛州[Guo3 luo4 zhou1], Thanh Hải

Cách đọc khác:MǎduōXiànMadoi, một huyện thuộc tự trị dân tộc thiểu số Golog Tibetan, tỉnh Tứ Xuyên 果洛藏族自治州[Guo3 luo4 Zang4 zu2 Zi4 zhi4 zhou1], Tứ Xuyên

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐA (多) – nhiều: Hai buổi tối (夕 tịch) chồng lên nhau — đêm này qua đêm khác, NHIỀU vô kể.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

瑪多縣 nghĩa là gì? · Kaori Dict