- 1.huyện Madoi hoặc Maduo (tiếng Tạng: rma stod rdzong) thuộc châu tự trị Tạng Golog 果洛州[Guo3 luo4 zhou1], Thanh Hải
Cách đọc khác:MǎduōXiàn — Madoi, một huyện thuộc tự trị dân tộc thiểu số Golog Tibetan, tỉnh Tứ Xuyên 果洛藏族自治州[Guo3 luo4 Zang4 zu2 Zi4 zhi4 zhou1], Tứ Xuyên

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 多ĐA (多) – nhiều: Hai buổi tối (夕 tịch) chồng lên nhau — đêm này qua đêm khác, NHIỀU vô kể.