例句Câu ví dụ
- 1
珍想要一個冰淇淋甜筒。
zhēn xiǎngyào yīge bīngqílín tiántǒng。
Jane muốn một cây kem
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 甜ĐIỀM (甜) – ngọt: Cái lưỡi (舌) chạm vị ngọt (甘) — NGỌT lịm tận tim, ĐIỀM ngọt như mía lùi.
珍想要一個冰淇淋甜筒。
zhēn xiǎngyào yīge bīngqílín tiántǒng。
Jane muốn một cây kem