- 1.sản xuất (sinh viên tốt nghiệp, sữa mẹ, chất thải độc hại, ý tưởng sáng tạo, v.v.)
- 2.đầu ra

例句Câu ví dụ
- 1
今年黑森林產出的葡萄酒很少。
jīnnián Hēisēnlín chǎnchū de pútaojiǔ hěn shǎo。
Năm nay rừng đen sản xuất rất ít rượu vang.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 出XUẤT (出) – ra: Mầm cây (屮) vươn khỏi miệng hố (凵 khảm), như núi chồng lên núi — thoát RA ngoài, XUẤT phát.
- 產SẢN (產) – sinh sản: Trên vách đá (厂) khắc hoa văn (文), dưới chân cỏ mọc sinh sôi (生) — SINH ra của cải, SẢN xuất, tài sản.