學華語Kaori Dict

用來

giản thể: 用来

yònglái

ㄩㄥˋ ㄌㄞˊ

DỤNG LAI

HSK 5TOCFL 5

例句Câu ví dụ

  • 1

    這個工具用來切菜。

    zhè ge gōng jù yòng lái qiè cài

    Công cụ này dùng để thái rau

  • 2

    這些工具是用來造房子的。

    zhèxiē gōngjù shì yònglái zào fángzi de。

    Những công cụ này được dùng để xây nhà

  • 3

    那種鞋子用來登山是不行的。

    nàzhǒng xiézi yònglái dēngshān shì bùxíng de。

    Loại giày đó không thể dùng để leo núi.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • LAI (來) – đến, tới: Hai người nhỏ (从) ngồi nép dưới tán cây (木 mộc) ngóng khách phương xa LAI vãng — sắp TỚI rồi.
  • DỤNG (用) – dùng: Chiếc thùng gỗ đóng nan dọc ngang chắc chắn — đồ tốt là đồ DÙNG được, hữu DỤNG.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

用來 nghĩa là gì? · Kaori Dict