例句Câu ví dụ
- 1
這個工具用來切菜。
zhè ge gōng jù yòng lái qiè cài
Công cụ này dùng để thái rau
- 2
這些工具是用來造房子的。
zhèxiē gōngjù shì yònglái zào fángzi de。
Những công cụ này được dùng để xây nhà
- 3
那種鞋子用來登山是不行的。
nàzhǒng xiézi yònglái dēngshān shì bùxíng de。
Loại giày đó không thể dùng để leo núi.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 來LAI (來) – đến, tới: Hai người nhỏ (从) ngồi nép dưới tán cây (木 mộc) ngóng khách phương xa LAI vãng — sắp TỚI rồi.
- 用DỤNG (用) – dùng: Chiếc thùng gỗ đóng nan dọc ngang chắc chắn — đồ tốt là đồ DÙNG được, hữu DỤNG.
