用得其所
yòngdeqísuǒ
[ㄩㄥˋ ㄉㄜ˙ ㄑㄧˊ ㄙㄨㄛˇ]
DỤNG ĐẮC KỲ SỞ
- 1.được sử dụng đúng cách
- 2.dùng đúng mục đích
- 3.phát huy tác dụng
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.phục vụ đúng mục đích

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 其KÌ (其) – của nó: Chiếc nia sàng gạo đan nan vuông vức — đồ vật quen thuộc 'của nhà NÓ', mọi thứ KỲ thực đều có chủ.
- 得ĐẮC (得) – được: Bước đi (彳 xích) từ sáng sớm (旦 đán), chỉ thêm một tấc tay (寸 thốn) nữa là ĐẮC — được như ý.
- 所SỞ (所) – nơi chốn: Sau cánh cửa (户 hộ) treo cây rìu (斤 cân) — chỗ cất đồ nghề là NƠI chốn của thợ, trụ SỞ.
- 用DỤNG (用) – dùng: Chiếc thùng gỗ đóng nan dọc ngang chắc chắn — đồ tốt là đồ DÙNG được, hữu DỤNG.