學華語Kaori Dict

用餐

yòngcān

ㄩㄥˋ ㄘㄢ

DỤNG XAN

HSK 7-9TOCFL 4

例句Câu ví dụ

  • 1

    她在用餐。

    tā zài yòngcān。

    Cô ấy đang ăn

  • 2

    四個人用餐。

    sì gèrén yòngcān。

    Bốn người dùng một bàn.

  • 3

    什麼時候用餐?

    shénmeshíhou yòngcān?

    Ăn cơm lúc nào

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • DỤNG (用) – dùng: Chiếc thùng gỗ đóng nan dọc ngang chắc chắn — đồ tốt là đồ DÙNG được, hữu DỤNG.
  • XAN (餐) – bữa ăn: Bàn tay (又 hựu) gắp lia lịa trên mâm thức ăn (食 thực) — BỮA ĂN thịnh soạn, nhà hàng gọi là XAN thính.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

用餐 nghĩa là gì? · Kaori Dict