甲方
jiǎfāng
[ㄐㄧㄚˇ ㄈㄤ]
GIÁP PHƯƠNG
- 1.bên thứ nhất (pháp luật)
- 2.xem thêm 乙方[yi3 fang1]

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 方PHƯƠNG (方) – vuông, hướng: Lá cờ buộc trên cán chỉ về một hướng — PHƯƠNG hướng, hình VUÔNG bốn góc.
[ㄐㄧㄚˇ ㄈㄤ]
GIÁP PHƯƠNG
