學華語Kaori Dict

電器

giản thể: 电器

diàn

ㄉㄧㄢˋ ㄑㄧˋ

ĐIỆN KHÍ

HSK 6TOCFL 4N
  1. 1.thiết bị điện
  2. 2.dụng cụ điện

例句Câu ví dụ

  • 1

    商店賣電器。

    shāng diàn mài diàn qì

    Cửa hàng bán đồ điện tử

  • 2

    這個男人簡直像一臺被扯掉了電源的骯臟電器。

    zhège nánrén jiǎnzhí xiàng yī tái bèi chě diào le diànyuán de āngzāng diànqì。

    Người đàn ông này giống như một thiết bị điện tử bẩn thỉu bị rút phích cắm ra

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐIỆN (電) – điện: Cơn mưa (雨 vũ) xé trời, tia chớp (电) ngoằn ngoèo giáng xuống — dòng ĐIỆN đầu tiên loài người thấy.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

电器 nghĩa là gì? · Kaori Dict