- 1.thiết bị điện
- 2.dụng cụ điện

例句Câu ví dụ
- 1
商店賣電器。
shāng diàn mài diàn qì
Cửa hàng bán đồ điện tử
- 2
這個男人簡直像一臺被扯掉了電源的骯臟電器。
zhège nánrén jiǎnzhí xiàng yī tái bèi chě diào le diànyuán de āngzāng diànqì。
Người đàn ông này giống như một thiết bị điện tử bẩn thỉu bị rút phích cắm ra
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 電ĐIỆN (電) – điện: Cơn mưa (雨 vũ) xé trời, tia chớp (电) ngoằn ngoèo giáng xuống — dòng ĐIỆN đầu tiên loài người thấy.