學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
男基尼
男基尼
nán
jī
ní
[ㄋㄢˊ ㄐㄧ ㄋㄧˊ]
NAM CƠ NI
1.
đồ bơi nam kiểu mankini (từ mượn)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
男
nán
nam
男生
nánshēng
nam sinh
基本
jīběn
cơ bản
基礎
jīchǔ
nền; nền tảng; cơ sở
男子
nánzǐ
một người đàn ông; nam giới
男人
nánrén
một người đàn ông
男孩兒
nánháir
biến thể er hoá của 男孩[nan2 hai2]
男朋友
nánpéngyou
bạn trai
逐字解
Từng chữ trong từ
男
nam
nam giới, người đàn ông
基
cơ
nền tảng
尼
ni
ni cô
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
男基尼 nghĩa là gì? · Kaori Dict