學華語Kaori Dict

留守

liúshǒu

ㄌㄧㄡˊ ㄕㄡˇ

LƯU THỦ

TOCFL 7
  1. 1.ở lại để trông coi mọi việc

例句Câu ví dụ

  • 1

    你今兒個應當留守。

    nǐ jīnrge yīngdāng liúshǒu。

    Hôm nay anh nên ở nhà.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • LƯU (留) – ở lại: Giờ Mão (卯) sáng sớm vẫn đứng giữa ruộng (田) — nấn ná Ở LẠI, LƯU lại lời nhắn, lưu luyến.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

留守 nghĩa là gì? · Kaori Dict