留情
liúqíng
[ㄌㄧㄡˊ ㄑㄧㄥˊ]
LƯU TÌNH
TOCFL 7
- 1.nương tay (để ý đến cảm xúc của ai đó)
- 2.thể hiện sự khoan dung hay tha thứ
- 3.kiềm chế
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.nhẹ tay

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 情TÌNH (情) – tình cảm: Trái tim (忄) gặp màu xanh (青) tươi non — lòng xanh mơn mởn chính là TÌNH yêu.
- 留LƯU (留) – ở lại: Giờ Mão (卯) sáng sớm vẫn đứng giữa ruộng (田) — nấn ná Ở LẠI, LƯU lại lời nhắn, lưu luyến.