學華語Kaori Dict

留校

liúxiào

ㄌㄧㄡˊ ㄒㄧㄠˋ

LƯU HIỆU

  1. 1.vào làm giảng viên tại trường cũ sau khi tốt nghiệp
  2. 2.ở lại trường trong kỳ nghỉ

例句Câu ví dụ

  • 1

    沒考好可是要留校叫家長的喔。

    méi kǎo hǎo kěshì yào liúxiào jiào jiāzhǎng de ō。

    Không thi tốt thì sẽ bị buộc lưu học và gọi phụ huynh đấy.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HIỆU (校) – trường học: Hàng cây (木 mộc) nơi bạn bè giao lưu (交 giao) — sân trường rợp bóng, ngôi trường gọi là học HIỆU.
  • LƯU (留) – ở lại: Giờ Mão (卯) sáng sớm vẫn đứng giữa ruộng (田) — nấn ná Ở LẠI, LƯU lại lời nhắn, lưu luyến.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

留校 nghĩa là gì? · Kaori Dict