留里克
Liúlǐkè
[ㄌㄧㄡˊ ㄌㄧˇ ㄎㄜˋ]
LƯU LÝ KHẮC
- 1.Rurik (khoảng 830-879), thủ lĩnh Varangian của người Rus'

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 留LƯU (留) – ở lại: Giờ Mão (卯) sáng sớm vẫn đứng giữa ruộng (田) — nấn ná Ở LẠI, LƯU lại lời nhắn, lưu luyến.
- 里LÍ (里) – làng; dặm: Thửa ruộng (田 điền) đặt trên nền đất (土 thổ) — có ruộng có đất là thành LÀNG, đi xa tính bằng dặm LÝ.