學華語Kaori Dict

略稱

giản thể: 略称

lüèchēng

ㄌㄩㄝˋ ㄔㄥ

LƯỢC XƯNG

例句Câu ví dụ

  • 1

    AI是人工智能的略稱。

    A I shì réngōngzhìnéng de lüèchēng。

    AI là tên gọi ngắn gọn của trí tuệ nhân tạo.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

略称 nghĩa là gì? · Kaori Dict