學華語Kaori Dict

畫筆

giản thể: 画笔

huà

ㄏㄨㄚˋ ㄅㄧˇ

HOẠ BÚT

TOCFL 7

例句Câu ví dụ

  • 1

    我們將要到室外去觀察大自然。因此,一支好的筆,橡皮和大概一支畫筆是必需的。

    wǒmen jiāngyào dào shìwài qù guānchá dàzìrán。 yīncǐ, yī zhī hǎo de bǐ, xiàngpí hé dàgài yī zhī huàbǐ shì bìxū de。

    Chúng ta sẽ ra ngoài quan sát thiên nhiên. Do đó, một cây bút tốt, một cục tẩy và có thể một cây cọ vẽ là cần thiết.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HỌA (畫) – vẽ: Cây bút (聿) kẻ ranh quanh thửa ruộng (田) trên một nét nền (一) — VẼ nên bức tranh, HỌA sĩ, hội họa.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

畫筆 nghĩa là gì? · Kaori Dict