例句Câu ví dụ
- 1
在瀏覽器端,耗時很長的操作都應該異步執行,避免瀏覽器失去響應,最好的例子就是 Ajax 操作。
zài liúlǎnqì duān, hàoshí hěn cháng de cāozuò dōu yīnggāi yìbù zhíxíng, bìmiǎn liúlǎnqì shīqù xiǎngyìng, zuìhǎo de lìzi jiùshì A j a x cāozuò。
Trên phía client, các thao tác tốn nhiều thời gian nên được thực hiện bất đồng bộ để tránh tình trạng browser bị đóng băng, ví dụ điển hình là thao tác Ajax.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 步BỘ (步) – bước: Bàn chân trước dừng (止), bàn chân sau nhấc lên — hai bàn chân nối nhau thành từng BƯỚC, đi BỘ.
