學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
異維A酸
異維A酸
giản thể:
异维A酸
yì
wéi
A
suān
[ㄧˋ ㄨㄟˊ ㄚ ㄙㄨㄢ]
DỊ DUY A TOAN
1.
isotretinoin (dùng trong điều trị mụn)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
酸
suān
chua
維持
wéichí
giữ; duy trì; bảo tồn
維護
wéihù
bảo vệ
維修
wéixiū
bảo trì (thiết bị)
差異
chāyì
sự khác biệt; chênh lệch
思維
sīwéi
tư duy
酸奶
suānnǎi
sữa chua
異常
yìcháng
bất thường; không bình thường
逐字解
Từng chữ trong từ
異
dị
khác nhau, lạ lùng, kỳ quái
維
duy
duy trì, bảo tồn, bảo vệ
酸
toan
chua, axit
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
異維A酸 nghĩa là gì? · Kaori Dict