- 1.thời điểm hiện tại
- 2.đối mặt với

例句Câu ví dụ
- 1
當前的形勢很好。
dāng qián de xíng shì hěn hǎo
Tình hình hiện tại khá tốt
- 2
根據當前的狀況,這個項目絕對會成功。
gēnjù dāngqián de zhuàngkuàng, zhège xiàngmù juéduì huì chénggōng。
Dựa vào tình hình hiện tại, dự án này chắc chắn sẽ thành công
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 前TIỀN (前) – phía trước: Con thuyền rẽ nước lướt tới, mái chèo (刂) khua đều — mũi thuyền luôn hướng về PHÍA TRƯỚC, TIỀN phong dẫn đầu.
- 當ĐƯƠNG (當) – đang; đảm đương: Đứng trên cao (尚 thượng) trông coi thửa ruộng (田 điền) — ĐANG làm nhiệm vụ, gánh vác ĐƯƠNG đầu.