學華語Kaori Dict

當前

giản thể: 当前

dāngqián

ㄉㄤ ㄑㄧㄢˊ

ĐANG TIỀN

HSK 5TOCFL 6N/V
  1. 1.thời điểm hiện tại
  2. 2.đối mặt với

例句Câu ví dụ

  • 1

    當前的形勢很好。

    dāng qián de xíng shì hěn hǎo

    Tình hình hiện tại khá tốt

  • 2

    根據當前的狀況,這個項目絕對會成功。

    gēnjù dāngqián de zhuàngkuàng, zhège xiàngmù juéduì huì chénggōng。

    Dựa vào tình hình hiện tại, dự án này chắc chắn sẽ thành công

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TIỀN (前) – phía trước: Con thuyền rẽ nước lướt tới, mái chèo (刂) khua đều — mũi thuyền luôn hướng về PHÍA TRƯỚC, TIỀN phong dẫn đầu.
  • ĐƯƠNG (當) – đang; đảm đương: Đứng trên cao (尚 thượng) trông coi thửa ruộng (田 điền) — ĐANG làm nhiệm vụ, gánh vác ĐƯƠNG đầu.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

當前 nghĩa là gì? · Kaori Dict