學華語Kaori Dict

當局

giản thể: 当局

dāng

ㄉㄤ ㄐㄩˊ

ĐANG CỤC

TOCFL 5

例句Câu ví dụ

  • 1

    當局者迷。

    dāngjú zhě mí。

    Người trong cuộc khó nhìn thấy

  • 2

    當局者迷,旁觀者清。

    dāngjú zhě mí, pángguānzhěqīng。

    Người trong cuộc thì mê, người ngoài cuộc thì sáng

  • 3

    旁觀者清,當局者迷。

    pángguānzhěqīng, dāngjú zhě mí。

    Người xem rõ ràng, người trong cuộc lúng túng

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐƯƠNG (當) – đang; đảm đương: Đứng trên cao (尚 thượng) trông coi thửa ruộng (田 điền) — ĐANG làm nhiệm vụ, gánh vác ĐƯƠNG đầu.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

當局 nghĩa là gì? · Kaori Dict