學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
疏勒
疏勒
Shū
lè
[ㄕㄨ ㄌㄜˋ]
SƠ LẶC
1.
Shule tên cổ của Kashgar hiện đại
2.
huyện Shule trong địa khu Kashgar 喀什地區|喀什地区[Ka1 shi2 di4 qu1], phía tây Tân Cương
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
疏忽
shūhu
sao nhãng
疏散
shūsàn
phân tán
疏導
shūdǎo
khai thông
勒
lēi
buộc chặt
疏通
shūtōng
khai thông
疏離
shūlí
trở nên xa cách
疏遠
shūyuǎn
trở nên xa cách
勒索
lèsuǒ
tống tiền
逐字解
Từng chữ trong từ
疏
sơ, sớ
bỏ bê
勒
lặc, lắc
ngạt thở, siết chặt
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
疏勒 nghĩa là gì? · Kaori Dict