學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
疏淡
疏淡
shū
dàn
[ㄕㄨ ㄉㄢˋ]
SƠ ĐẠM
1.
thưa thớt
2.
mỏng
3.
xa cách
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
淡
dàn
nhạt
冷淡
lěngdàn
lạnh lùng
清淡
qīngdàn
nhạt (thức ăn, không béo hoặc đậm vị)
疏忽
shūhu
sao nhãng
疏散
shūsàn
phân tán
平淡
píngdàn
nhạt nhẽo
疏導
shūdǎo
khai thông
淡化
dànhuà
làm loãng
逐字解
Từng chữ trong từ
疏
sơ, sớ
bỏ bê
淡
đạm
nhạt, loãng
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
豎蛋
shùdàn
xem 立蛋[li4 dan4]
鼠膽
shǔdǎn
nhát gan
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
疏淡 nghĩa là gì? · Kaori Dict