疏漏
shūlòu
[ㄕㄨ ㄌㄡˋ]
SƠ LẬU
- 1.sơ suất; bỏ qua do cẩu thả
- 2.bỏ sót không cẩn thận; thiếu sót

例句Câu ví dụ
- 1
他總會有疏漏的。
tā zǒng huì yǒu shūlòu de。
Anh ấy luôn có những sai sót
- 2
在截止期限前,他必須翻閱所有審查文件,以確保每一處細節皆無疏漏。
zài jiézhǐqīxiàn qián, tā bìxū fānyuè suǒyǒu shěnchá wénjiàn, yǐ quèbǎo měi yī chù xìjié jiē wú shūlòu。
Trước khi hết hạn, anh ấy phải xem lại tất cả các tài liệu thẩm định để đảm bảo không có bất kỳ chi tiết nào bị bỏ sót