學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
痼習
痼習
giản thể:
痼习
gù
xí
[ㄍㄨˋ ㄒㄧˊ]
CỐ TẬP
1.
thói quen khó bỏ
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
學習
xuéxí
học
習慣
xíguàn
thói quen
練習
liànxí
luyện tập
複習
fùxí
biến thể của 復習|复习[fu4 xi2]
實習
shíxí
thực hành
預習
yùxí
chuẩn bị bài
補習
bǔxí
học thêm ở trung tâm hoặc với gia sư riêng
習俗
xísú
phong tục
逐字解
Từng chữ trong từ
痼
cố
bệnh mãn tính
習
tập
luyện tập
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
古昔
gǔxī
ngày xưa
古稀
gǔxī
bảy mươi tuổi
姑息
gūxī
quá mức khoan dung
股息
gǔxī
cổ tức
顧惜
gùxī
chăm sóc yêu thương
記憶技巧
Mẹo nhớ
習
TẬP (習) – luyện tập: Đôi cánh (羽 vũ) chim non đập loạn trên nền trời trắng (白 bạch) — ngã rồi bay lại trăm lần: luyện TẬP, học TẬP.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
痼习 nghĩa là gì? · Kaori Dict