學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
瘦骨棱棱
瘦骨棱棱
shòu
gǔ
léng
léng
[ㄕㄡˋ ㄍㄨˇ ㄌㄥˊ ㄌㄥˊ]
SẤU CỐT LĂNG LĂNG
1.
trơ xương
2.
gầy gò
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
瘦
shòu
gầy
骨頭
gǔtou
xương
骨折
gǔzhé
bị gãy xương
刺骨
cìgǔ
thấu xương
骨幹
gǔgàn
đoạn giữa của xương dài
骨氣
gǔqì
phẩm chất kiên cường
稜角
léngjiǎo
cạnh và góc
骨骼
gǔgé
xương
逐字解
Từng chữ trong từ
瘦
sấu, xấu
gầy, gầy gò, mảnh mai
骨
cốt
xương
棱
lăng, săng
棱 — gỗ vuông
棱
lăng, săng
棱 — gỗ vuông
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
瘦骨棱棱 nghĩa là gì? · Kaori Dict