學華語Kaori Dict

登上

dēngshàng

ㄉㄥ ㄕㄤˋ

ĐĂNG THƯỢNG

  1. 1.leo lên
  2. 2.trèo lên
  3. 3.lên

例句Câu ví dụ

  • 1

    我登上去倫敦的火車。

    wǒ dēngshàng qù Lúndūn de huǒchē。

    Tôi lên tàu đi London

  • 2

    最先登上珠穆朗瑪峰的人是誰?

    zuìxiān dēngshàng ZhūmùlǎngmǎFēng de rén shì shéi?

    Người đầu tiên lên đỉnh núi Everest là ai

  • 3

    我想登上這座山。

    wǒ xiǎng dēngshàng zhè zuò shān。

    Tôi muốn leo lên dãy núi này

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THƯỢNG (上) – trên: Từ mặt đất (nét ngang) một chồi vươn thẳng lên TRÊN — thượng lên cao.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

登上 nghĩa là gì? · Kaori Dict