例句Câu ví dụ
- 1
我登上去倫敦的火車。
wǒ dēngshàng qù Lúndūn de huǒchē。
Tôi lên tàu đi London
- 2
最先登上珠穆朗瑪峰的人是誰?
zuìxiān dēngshàng ZhūmùlǎngmǎFēng de rén shì shéi?
Người đầu tiên lên đỉnh núi Everest là ai
- 3
我想登上這座山。
wǒ xiǎng dēngshàng zhè zuò shān。
Tôi muốn leo lên dãy núi này
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 上THƯỢNG (上) – trên: Từ mặt đất (nét ngang) một chồi vươn thẳng lên TRÊN — thượng lên cao.
