學華語Kaori Dict

發光

giản thể: 发光

guāng

ㄈㄚ ㄍㄨㄤ

PHÁT QUANG

HSK 7-9TOCFL 6
  1. 1.phát sáng; chiếu sáng; rực rỡ; lấp lánh; phát quang

例句Câu ví dụ

  • 1

    燈泡發光。

    dēngpào fāguāng。

    Bulb phát sáng

  • 2

    星星會發光。

    xīngxing huì fāguāng。

    Ngôi sao sẽ phát sáng

  • 3

    月亮不會自己發光。

    yuèliang bùhuì zìjǐ fāguāng。

    Trăng không tự phát sáng.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • QUANG (光) – ánh sáng: Ngọn lửa nhỏ (⺌) cháy trên đầu người quỳ (兀) — người cầm đuốc soi SÁNG, hào QUANG rực rỡ.
  • PHÁT (發) – phát ra: Hai chân dạng tấn (癶 bát), tay giương cung (弓 cung) cầm binh khí (殳 thù) — bật dây, mũi tên PHÁT ra, phát tài phát lộc!

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

發光 nghĩa là gì? · Kaori Dict