- 1.phát sáng; chiếu sáng; rực rỡ; lấp lánh; phát quang

例句Câu ví dụ
- 1
燈泡發光。
dēngpào fāguāng。
Bulb phát sáng
- 2
星星會發光。
xīngxing huì fāguāng。
Ngôi sao sẽ phát sáng
- 3
月亮不會自己發光。
yuèliang bùhuì zìjǐ fāguāng。
Trăng không tự phát sáng.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 光QUANG (光) – ánh sáng: Ngọn lửa nhỏ (⺌) cháy trên đầu người quỳ (兀) — người cầm đuốc soi SÁNG, hào QUANG rực rỡ.
- 發PHÁT (發) – phát ra: Hai chân dạng tấn (癶 bát), tay giương cung (弓 cung) cầm binh khí (殳 thù) — bật dây, mũi tên PHÁT ra, phát tài phát lộc!