例句Câu ví dụ
- 1
蘋果在發售日期和價格上口風仍然很緊。
píngguǒ zài fāshòu rìqī hé jiàgé shàngkǒu fēng réngrán hěn jǐn。
Táo vẫn giữ kín về ngày phát hành và giá cả.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 發PHÁT (發) – phát ra: Hai chân dạng tấn (癶 bát), tay giương cung (弓 cung) cầm binh khí (殳 thù) — bật dây, mũi tên PHÁT ra, phát tài phát lộc!
