學華語Kaori Dict

發火

giản thể: 发火

huǒ

ㄈㄚ ㄏㄨㄛˇ

PHÁT HOẢ

HSK 7-9TOCFL 6
  1. 1.bắt lửa
  2. 2.cháy
  3. 3.kích nổ
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.nổi giận

例句Câu ví dụ

  • 1

    他對他女兒發火了。

    tā duì tā nǚér fāhuǒ le。

    Anh ấy đã nổi giận với con gái mình.

  • 2

    我為他傲慢自大對他發火。

    wǒ wèi tā àomàn zìdà duì tā fāhuǒ。

    Tôi đã nổi giận với anh ấy vì sự kiêu căng của anh

  • 3

    對不起,我並不想對你發火。

    duìbuqǐ, wǒ bìngbù xiǎng duì nǐ fāhuǒ。

    Xin lỗi, tôi không có ý nổi giận với anh

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HỎA (火) – lửa: Người (人) chạy giữa hai tia lửa (丷) văng tung tóe — ngọn LỬA bốc cháy, HỎA hoạn!
  • PHÁT (發) – phát ra: Hai chân dạng tấn (癶 bát), tay giương cung (弓 cung) cầm binh khí (殳 thù) — bật dây, mũi tên PHÁT ra, phát tài phát lộc!

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

發火 nghĩa là gì? · Kaori Dict