
例句Câu ví dụ
- 1
他對他女兒發火了。
tā duì tā nǚér fāhuǒ le。
Anh ấy đã nổi giận với con gái mình.
- 2
我為他傲慢自大對他發火。
wǒ wèi tā àomàn zìdà duì tā fāhuǒ。
Tôi đã nổi giận với anh ấy vì sự kiêu căng của anh
- 3
對不起,我並不想對你發火。
duìbuqǐ, wǒ bìngbù xiǎng duì nǐ fāhuǒ。
Xin lỗi, tôi không có ý nổi giận với anh
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 火HỎA (火) – lửa: Người (人) chạy giữa hai tia lửa (丷) văng tung tóe — ngọn LỬA bốc cháy, HỎA hoạn!
- 發PHÁT (發) – phát ra: Hai chân dạng tấn (癶 bát), tay giương cung (弓 cung) cầm binh khí (殳 thù) — bật dây, mũi tên PHÁT ra, phát tài phát lộc!