學華語Kaori Dict

白皮書

giản thể: 白皮书

báishū

ㄅㄞˊ ㄆㄧˊ ㄕㄨ

BẠCH BÌ THƯ

TOCFL 7
  1. 1.sách trắng (ví dụ: chứa đề xuất cho luật mới)
  2. 2.sách trắng

例句Câu ví dụ

  • 1

    中國政府25日發布了《釣魚島是中國的固有領土》白皮書。

    Zhōngguó zhèngfǔ 2 5 rì fābù le 《 DiàoyúDǎo shì Zhōngguó de gùyǒu lǐngtǔ 》 báipíshū。

    Ngày 25, chính phủ Trung Quốc đã công bố sách trắng mang tên 'Điếu Ngưu Đảo là lãnh thổ cố hữu của Trung Quốc'.

  • 2

    25日,中國政府發布《釣魚島是中國的固有領土》白皮書。

    2 5 rì, Zhōngguó zhèngfǔ fābù 《 DiàoyúDǎo shì Zhōngguó de gùyǒu lǐngtǔ 》 báipíshū。

    Ngày 25, chính phủ Trung Quốc công bố bản trắng mang tên 'Điếu Giàu Đảo là lãnh thổ cố hữu của Trung Quốc'.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THƯ (書) – sách: Cây bút (聿 duật) chép lại từng lời nói (曰 viết) — lời gom thành trang, trang thành SÁCH, bức THƯ.
  • BẠCH (白) – trắng: Một tia nắng lóe trên đỉnh mặt trời (日 nhật) — ánh sáng TRẮNG tinh khôi, rõ như ban ngày, minh BẠCH.
  • BÌ (皮) – da: Bàn tay cầm dao (攴) lột lớp vỏ khỏi thân thú — tấm DA, BÌ thư bọc ngoài lá thư.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

白皮書 nghĩa là gì? · Kaori Dict