- 1.sách trắng (ví dụ: chứa đề xuất cho luật mới)
- 2.sách trắng

例句Câu ví dụ
- 1
中國政府25日發布了《釣魚島是中國的固有領土》白皮書。
Zhōngguó zhèngfǔ 2 5 rì fābù le 《 DiàoyúDǎo shì Zhōngguó de gùyǒu lǐngtǔ 》 báipíshū。
Ngày 25, chính phủ Trung Quốc đã công bố sách trắng mang tên 'Điếu Ngưu Đảo là lãnh thổ cố hữu của Trung Quốc'.
- 2
25日,中國政府發布《釣魚島是中國的固有領土》白皮書。
2 5 rì, Zhōngguó zhèngfǔ fābù 《 DiàoyúDǎo shì Zhōngguó de gùyǒu lǐngtǔ 》 báipíshū。
Ngày 25, chính phủ Trung Quốc công bố bản trắng mang tên 'Điếu Giàu Đảo là lãnh thổ cố hữu của Trung Quốc'.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 書THƯ (書) – sách: Cây bút (聿 duật) chép lại từng lời nói (曰 viết) — lời gom thành trang, trang thành SÁCH, bức THƯ.
- 白BẠCH (白) – trắng: Một tia nắng lóe trên đỉnh mặt trời (日 nhật) — ánh sáng TRẮNG tinh khôi, rõ như ban ngày, minh BẠCH.
- 皮BÌ (皮) – da: Bàn tay cầm dao (攴) lột lớp vỏ khỏi thân thú — tấm DA, BÌ thư bọc ngoài lá thư.