學華語Kaori Dict

百無禁忌

giản thể: 百无禁忌

bǎijìn

ㄅㄞˇ ㄨˊ ㄐㄧㄣˋ ㄐㄧˋ

BÁCH VÔ CẤM KỴ

  1. 1.không kiêng kỵ gì (thành ngữ); mọi thứ đều được
  2. 2.không có gì là cấm kỵ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BÁCH (百) – trăm: Một (一) nét đè trên chữ trắng (白) — đếm tiền trắng tay cả TRĂM lần, BÁCH phát bách trúng.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

百无禁忌 nghĩa là gì? · Kaori Dict