學華語Kaori Dict

百褶裙

bǎizhěqún

ㄅㄞˇ ㄓㄜˇ ㄑㄩㄣˊ

BÁCH TRIỆP QUẦN

例句Câu ví dụ

  • 1

    她買了一條白色的百褶裙。

    tā mǎi le yī tiáo báisè de bǎizhěqún。

    Cô ấy mua một chiếc váy pleats màu trắng

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BÁCH (百) – trăm: Một (一) nét đè trên chữ trắng (白) — đếm tiền trắng tay cả TRĂM lần, BÁCH phát bách trúng.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

百褶裙 nghĩa là gì? · Kaori Dict