皇城
Huángchéng
[ㄏㄨㄤˊ ㄔㄥˊ]
HOÀNG THÀNH
- 1.Hoàng Thành, phần bên trong của Bắc Kinh, với Tử Cấm Thành ở trung tâm

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 城THÀNH (城) – thành lũy: Đắp đất (土) cho nên hình nên dạng (成) — bức tường THÀNH bao quanh phố.