皇天后土
huángtiānhòutǔ
[ㄏㄨㄤˊ ㄊㄧㄢ ㄏㄡˋ ㄊㄨˇ]
HOÀNG THIÊN HẬU THỔ
- 1.trời đất (thành ngữ)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 后HẬU (后) – sau/hoàng hậu: Người đứng che miệng (口) truyền lệnh phía SAU vua — hoàng HẬU ở hậu cung.
- 天THIÊN (天) – trời: Người dang rộng tay (大 đại) đội thêm một vạch ngang (一) trên đầu — vạch ấy là bầu TRỜI.