學華語Kaori Dict

皇家

huángjiā

ㄏㄨㄤˊ ㄐㄧㄚ

HOÀNG GIA

TOCFL 7
  1. 1.hoàng gia
  2. 2.hoàng tộc

例句Câu ví dụ

  • 1

    蘇在皇家飯店登記投宿。

    Sū zài huángjiā fàndiàn dēngjì tóusù。

    Sue đăng ký lưu trú tại khách sạn Hoàng Gia

  • 2

    知情者和CNN溝通是為了一部新的、五月四號將播出的紀錄片,叫作:“皇家;劍橋公爵夫人凱薩琳”

    zhīqíng zhě hé C N N gōutōng shì wèile yī bù xīn de、 Wǔyuè sì hào jiāng bōchū de jìlùpiàn, jiàozuò: “ huángjiā; Jiànqiáo gōngjuéfūrén Kǎi Sà lín ”

    Người biết tin đã liên lạc với CNN để làm một bộ phim tài liệu mới sẽ phát sóng vào ngày 4 tháng 5, tên bộ phim là: 'Royal: Công nương Catherine của Duke của Cambridge'.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • GIA (家) – nhà: Dưới mái nhà (宀 miên) nuôi một con lợn (豕 thỉ) — thời xưa có lợn trong nhà mới thành GIA đình no ấm.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

皇家 nghĩa là gì? · Kaori Dict