皇考
huángkǎo
[ㄏㄨㄤˊ ㄎㄠˇ]
HOÀNG KHẢO
- 1.皇考 — (thời cổ đại) (đề cao) người cha đã mất (đặc biệt là của một hoàng đế)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 考KHẢO (考) – thi cử: Cụ già (耂 lão) chống gậy ra đề vặn vẹo thí sinh — kỳ THI cân não, giám KHẢO nghiêm khắc.