學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
皎
皎
jiǎo
[ㄐㄧㄠˇ]
KIỂU
1.
sáng
2.
trắng
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
明皎
míngjiǎo
rõ ràng và sáng sủa
皎厲
jiǎolì
kiêu ngạo
皎月
jiǎoyuè
trăng sáng
皎潔
jiǎojié
sáng rõ
皎白
jiǎobái
trắng sáng
皎皎
jiǎojiǎo
trong sáng và rực rỡ
皎皎者易污
jiǎojiǎozhěyìwū
Người đức hạnh dễ bị vấy bẩn. (thành ngữ)
逐字解
Từng chữ trong từ
皎
kiểu
trắng
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
教
jiāo
dạy
叫
jiào
kêu
腳
jiǎo
bàn chân
交
jiāo
giao nộp; giao; trả (tiền); bàn giao
角
jiǎo
góc
較
jiào
so với
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
皎 nghĩa là gì? · Kaori Dict