學華語Kaori Dict

皮匠

jiang

ㄆㄧˊ ㄐㄧㄤ˙

BÌ TƯỢNG

例句Câu ví dụ

  • 1

    三個臭皮匠,賽過諸葛亮。

    sān gě chòu píjiang, sài guò ZhūgěLiàng。

    Ba người thợ lười cũng sánh bằng trí tuệ của Trung Cao

  • 2

    俗話說:三個臭皮匠,勝過諸葛亮;可俗話又說:一個和尚挑水喝,兩個和尚抬水喝,三個和尚沒水喝!

    súhuàshuō: sān gě chòu píjiang, shèngguò ZhūgěLiàng; kě súhuà yòu shuō: yīge héshang tiāo shuǐ hē, liǎng gě héshang tái shuǐ hē, sāngèhéshangméishuǐhē!

    Ngạn ngữ nói: Ba thợ mộc tầm thường cũng hơn một诸葛亮; nhưng ngạn ngữ lại nói: Một tăng chưa từng uống nước, hai tăng cùng nhau vác nước, ba tăng thì không ai uống được nước!

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BÌ (皮) – da: Bàn tay cầm dao (攴) lột lớp vỏ khỏi thân thú — tấm DA, BÌ thư bọc ngoài lá thư.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

皮匠 nghĩa là gì? · Kaori Dict